JavaScript Free Code

CÁC TỪ TIÊU BIỂU | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

GIÁO DỤC :: EDUCATION

Hệ thống giáo dục :: education system;

Hệ thống quản lí giáo dục

Ngành học

Trường học

Bài giảng :: lecture (n.)

Chức danh

giáo viên :: teacher (n.);

giảng viên :: lecturer (n.);

hiệu trưởng :: director (n.);

trưởng khoa :: dean (n.);

trợ lí :: assistant (n.);

Học hàm

giáo sư :: professor (n.);

phó giáo sư :: associate professor

Học vị

tiến sĩ :: doctor (n.);

thạc sĩ :: master (n.);

kĩ sư :: engineer (n.);

cử nhân :: bachelor (n.);

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề; kĩ thuật; an toàn;

 

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

Cập nhật : 17/05/2008.

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..