JavaScript Free Code

CÁC TỪ TIÊU BIỂU | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

kinh TẾ :: ECONOMICS

 

 

Tài chính :: finance (n.)

Tiền tệ; Ngân hàng; vốn; thu nhập; chi phí...

Kinh doanh :: business (n.);

Doanh nghiệp: các loại doanh nghiệp, nhân sự,...

Hoạt động kinh doanh: mua, bán, quảng cáo, phân phối...

thị trường chứng khoán

Kinh tế học

kinh tế học :: economics (n.);

Xuất khẩu :: export (n.)

Nhập khẩu :: Import (n.)

VD:

Hạn ngạch nhập khẩu :: Import quota (n.)

Kim ngạch nhập khẩu :: Import value (n.)

 

đánh giá, kiểm kê :: inventory (v.), sự kiểm kê :: inventory (n.);

 

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề;

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

cập nhật : 16/05/2008

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..