JavaScript Free Code

CÁC TỪ TIÊU BIỂU | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

SINH HỌC :: BIOLOGY

 

 

sinh học :: Biology (n.); Biological (adj.) ;

Vi sinh vật :: micro organism (n.);

động vật :: animal (n.);

thực vật :: plant (n.)

Phân loại khoa học

Phân loại khoa học :: taxonomy (n.);

  • Vực ::
  • Giới :: Kingdom:
    • động vật :: animal (n.);
    • thực vật :: plant (n.);
  • Ngành :: Phylum;
  • Lớp :: Class;
  • Bộ :: Ordo;
  • Họ :: Familia;
  • Chi :: Genus;
  • Loài :: Species;

 

tế bào :: cell (n.);

mô :: tissue (n.);

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề; khoa học;

 

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..