TỪ ĐIỂN VIỆT - ANH - PHÁP > AN TOÀN

AN TOÀN :: SAFETY

phòng cháy chữa cháy :: fire prevention;

dụng cụ bảo vệ cá nhân :: personal protection;

bảo vệ đầu :: head protection;

mũ bảo hộ :: hard hat;

gân mũ :: rib (n.);

lưỡi trai :: peak (n.);

dây quanh đầu :: headband (n.);

khoá ở cổ :: neck strap;

bảo vệ mắt :: eye protection

kính an toàn :: safety glasses;

kính bảo hộ :: safety goggles;

bảo vệ tai :: ear protection;

bịt tai chống ồn :: safety earmuffs;

nút tai chống ồn :: earplugs;

bảo vệ hệ hô hấp :: respiratory system protect;

 

nhãn báo bảo vệ an toàn :: safety label;

nhãn báo nguy hiểm :: dangerous label;

An toàn lao động

Tham khảo :: Thesaurus

~ kĩ thuật;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 07/01/2009.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 30/06/11 9:42 AM