bảo hiểm 

bảo hiểm :: insure (v.); sự bảo hiểm :: Insurance (n); công ty/ người bảo hiểm ::insurer (n.); người được bảo hiểm :: the insured;

bảo hiểm ::: assurance (n);

Ex:

công ty bảo hiểm :: insurance company (n.phr.);

đại lí bảo hiểm :: insurance agent (n.phr.);

luật bảo hiểm :: insurance law (n.phr.);

hợp đồng bảo hiểm :: insurance policy (n.phr.);

tiền bảo hiểm :: insured amount (n.phr.);

Các loại bảo hiểm

bảo hiệm xã hội :: social insurance;

Bảo hiểm nhân thọ :: life insurance;

bảo hiểm y tế :: health insurance;

bảo hiểm hoả hoạn :: fire insurance

 

Phí bảo hiểm 

phí bảo hiểm :: premium (n.);

Ex:

Tham khảo ::: Thesaurus

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

Cập nhật : 07/01/2009.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM