| bảo
hộ, phòng hộ
bảo vệ :: Protect (v.); Protection (n.);
bảo vệ :: safegard(v.); safeguard (n.);
bảo vệ :: defence (v.);
Ex: labor protection :: bảo hộ lao động
Phòng chống
Phòng chống :: prevent (v.); Prevention (n.);
Tham khảo
Từ liên quan
phòng hộ,
bảo
hộ; an toàn
Từ dễ nhầm lẫn
bảo hiểm; bảo hành; |
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|