bảo hộ, phòng hộ

bảo vệ :: Protect (v.); Protection (n.);

bảo vệ :: safegard(v.); safeguard (n.);

bảo vệ :: defence (v.);

Ex: labor protection :: bảo hộ lao động

Phòng chống

Phòng chống :: prevent (v.); Prevention (n.);

Tham khảo

Từ liên quan

phòng hộ, bảo hộ; an toàn

Từ dễ nhầm lẫn

bảo hiểm; bảo hành;

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM