bắt chước

(động từ :: verb)

imitate (imitated; imitating) :: bắt chước, làm theo một mẫu; imitation (n.); imitative (adj.)

resemble :: làm theo mẫu, mô hình, hay một ví dụ;

reproduce :: tái tạo

mimic :: trở nên giống;

copy (copied; copying) :: sao chép, tạo bản sao gần giống nhất với bản gốc;

duplicate :: sao chép;

Ex:

Từ liên quan

Từ gần nghĩa:

Từ liên quan: mô phỏng; mẫu;

Từ trái nghĩa:

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM