| bắt
chước
(động từ :: verb)
imitate (imitated; imitating) :: bắt
chước, làm theo một mẫu; imitation (n.); imitative (adj.)
resemble :: làm theo mẫu,
mô hình, hay một ví dụ;
reproduce :: tái tạo
mimic :: trở nên giống;
copy (copied; copying) :: sao chép,
tạo bản sao gần giống nhất với
bản gốc;
duplicate :: sao chép;
Ex:
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: mô phỏng; mẫu;
Từ trái nghĩa:
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|