biển

 

biển :: sea (n.)

đại dương :: ocean (n.)

marine (n.)

Ex:

eo biển :: strait, straits (n.)

Ex: eo biển Gibralta :: Gibralta straits;

sông :: river (n.)

cửa sông :: estuary (n.)

sông băng :: Glacier (n.)

mạch nước :: Geyser

kênh dẫn nước :: aqueduct (n)

hệ thống ống cống :: Drainage / sewer system.

Ex:

hồ, bể :: lake (n.), reservoir(n.), pond (n.)

Ex:

giếng :: well (n)

Ex: giếng phun:: injection well

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM