bồi thường

 

(động từ :: verb)

compensate :: bồi thường

Ex:

(danh từ :: noun)

compensation :: bồi thường

Ex:

(tính từ :: adjective)

 

Ex:

Từ liên quan

Từ gần nghĩa:

Từ liên quan:

từ trái nghĩa:

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM