Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
bồi thường
(động từ :: verb)
compensate :: bồi thường
Ex:
(danh từ :: noun)
compensation :: bồi thường
(tính từ :: adjective)
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan:
từ trái nghĩa:
ThS. Trần Minh Hải. Tự điển An toàn Môi trường: http://dictionary.environment-safety.com [Tải lên mạng: 11 mars, 2008 10:26 AM]
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y