bổ sung

bổ sung :: add (v)

 

nạp :: Recharge (n).

Ex:

 

 

Từ liên quan

Từ gần nghĩa ≡

Từ liên quan:

từ trái nghĩa: ≠

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM