SINH HỌC > Động vật >

 

:: fish (n.) ; poisson (n.m.); câu cá :: fish (v.); nghề cá ::fishing (n.); fishery (n.);

Tên cá

cá bống :: goby (n.); cá bống trắng ::: gobie ; cá bống đen ::: éléotris;

cá bơn, cá thờn bơn :: sole (n.); flounder (n.) ::: sole ;

cá chạch :: loach (n.);

cá chày :: squaliobarbus (n.); red-eyed carp (n.); ::: squaliobarbus;

cá cháy :: hilsa herring (n.);

cá chép, cá gáy :: carp (n.); ::: carpe;

cá chim :: butterfish (n.);

cá chuồn :: flying fish (n.);

cá cơm :: long-jawed an-chovy; ::: engraulis; stoléphorus;

cá cờ :: macropode;

cá đối :: mullet (n.); muge; mulet; cabot;

cá đuối :: ray (n.); ::: raie;

cá heo :: marsouin; dauphin;

cá hồng ::: lutianus;

cá kiếm ::: espadon;

cá kình :: balénoptère; baleine;

cá lóc, cá quả ::: ophiocéphale maculé;

cá mập ::: requin;

cá mè ::: hypophthalmichtys;

cá ngừ :: thon;

cá ngựa ::: hippocampe;

cá nheo ::: silure; poisson chat;

cá quả, cá chuối :: snake-head (n.); mullet (n.);

cá sấu :: crocodile (n.); ::: crocodile;

cá thu :: maquereau;

cá trê :: catfish (n.); ::: clarias; poisson chat;

cá trích :::sardinelle; hareng;

cá trôi ::: labéo;

cá vàng :: gold-fish (n.);

cá voi :: whale (n.); ::: balénoptefre; baleine;

Loại cá

cá bột :: fry ::: frai, alevin : cá nhỏ;

cá da trơn :: poisson chat:;

Tham khảo

~ khoa học;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung: 25/07/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM