Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
chân không
dùng thiết bị chân không :: vacuum (v.);
Ex:
khoảng không, thiết bị tạo chân không:: vacuum (n.);
Ex: vacuum cleaner; vacuum sweeper :: máy hút chân không - một thiết bị gia dụng để làm sạch bằng phương pháp hút tạo hân không.
chân không :: vacuum (adj.);
Ex: chưng cất chân không :: vacuum distilation;
Từ liên quan: chất khí; không khí;
Từ trái nghĩa: chân không; cao áp;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cậpnhật nội dung : 0205/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y