| MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Xử lí ô nhiễm nước
chắn
rác
chắn, lọc :: screen :: (động từ :: verb)
chắn rác :: screen, grit, grit chamber;
song chắn rác :: screen bar (n.phr.); grit bar (n.phr.); bar rack (n.phr.),
(tính từ :: adjective)
Ex:
(trạng từ :: adverb)
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: lọc,
phân loại
từ trái nghĩa:
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|