MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Xử lí ô nhiễm nước

chắn rác

chắn, lọc :: screen :: (động từ :: verb)

chắn rác :: screen, grit, grit chamber;

song chắn rác :: screen bar (n.phr.); grit bar (n.phr.); bar rack (n.phr.),

 

(tính từ :: adjective)

 

Ex:

(trạng từ :: adverb)

 

Từ liên quan

Từ gần nghĩa:

Từ liên quan: lọc, phân loại

từ trái nghĩa:

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:43 PM