chất lượng

 

chất lượng :: quality (n.) ;

Ex: chất lượng nước :: water quality

 

Từ liên quan

 

Từ hay nhầm lẫn

số lượng;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM