chất thải

thải bỏ (động từ :: verb)

chất thải :: waste (danh từ :: noun) ; thải :: waste (tính từ :: adjective)

Ex: chất thải phóng xạ :: radioactive waste

Ex: chất thải rắn :: solid waste

Ex: chất thải sinh hoạt :: domestic / residential waste

Ex: nước thải :: wastewater (n)

phế thải trong quá trình sản xuất :: scrap (n.);

Từ liên quan

thải bỏ

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:43 PM