Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
chất thải
thải bỏ (động từ :: verb)
chất thải :: waste (danh từ :: noun) ; thải :: waste (tính từ :: adjective)
Ex: chất thải phóng xạ :: radioactive waste
Ex: chất thải rắn :: solid waste
Ex: chất thải sinh hoạt :: domestic / residential waste
Ex: nước thải :: wastewater (n)
phế thải trong quá trình sản xuất :: scrap (n.);
thải bỏ
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y