|
XÃ HỘI > Chính trị
Chính trị
chế độ :: resgime (n.);
chế độ tư bản :: capitalist system; chủ nghĩa tư bản :: capitalism (n.); nhà tư bản :: capitalist (n.);
chủ nghĩa đế quốc :: imperialism (n.); người theo chủ nghĩa đế quốc :: imperialist (n.);
chủ nghĩa thực dân :: colonialism (n.); người theo chủ nghĩa thực dân :: colonialist (n.); chiếm làm thuộc địa :: colonization (n.); chủ nghĩa thực dân mới :: neo-colonialism (n.);
đảng dân chủ :: democratic party;
đảng cộng hoà :: republic party;
Tham khảo
Cập nhật nội dung: 08/12/2008. |
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|