HOÁ HỌC :: CHEMISTRY

 

 

Hoá đại cương :: general chemistry;

Phản ứng :: reaction (n.);

Hoá phân tích ::

  • phòng thí nghiệm :: laboratory (n.);
  • dụng cụ thí nghiệm
  • thiết bị thí nghiệm

Kĩ thuật hoá chất :: chemical engineering

Chất nguy hại

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề; khoa học;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

cập nhật : 16/05/2008

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM