kinh TẾ :: ECONOMICS

 

 

Tài chính :: finance (n.)

Tiền tệ; Ngân hàng; vốn; thu nhập; chi phí...

Kinh doanh :: business (n.);

Doanh nghiệp: các loại doanh nghiệp, nhân sự,...

Hoạt động kinh doanh: mua, bán, quảng cáo, phân phối...

Thị trường chứng khoán

Dự án kinh tế kĩ thuật

Kinh tế học

kinh tế học :: economics (n.);

kinh tế lượng :: ecometrics (n.);

Xuất khẩu :: export (n.)

Nhập khẩu :: Import (n.)

VD:

Hạn ngạch nhập khẩu :: Import quota (n.)

Kim ngạch nhập khẩu :: Import value (n.)

 

đánh giá, kiểm kê :: inventory (v.), sự kiểm kê :: inventory (n.);

tổng sản phẩm quốc nội :: GDP

 

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 16/05/2008

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM