MÔI TRƯỜNG :: ENVIRONMENT

 

Môi trường (tự nhiên) :: environment (n.) : Khí quyển , thuỷ quyển,

Sinh quyển ::

Sinh thái học :: Ecology

Các chu trình vật chất trong tự nhiên ::

Ô nhiễm ::pollution (n.);

Các vấn đề môi trường toàn cầu :: Global environmental problems (n.phr.);

Quản lí môi trường :: environmental management (n.phr.);

Kĩ thuật môi trường :: environmental engineering (n.phr.);

 

 

 

 

 

 

 

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung : 07/04/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM