SINH HỌC :: BIOLOGY

sinh học :: Biology (n.); Biological (adj.) ;

Vi sinh vật :: micro organism (n.);

động vật :: animal (n.);

thực vật :: plant (n.)

Phân loại khoa học

Phân loại khoa học :: taxonomy (n.);

  • Vực ::
  • Giới :: Kingdom:
    • động vật :: animal (n.);
    • thực vật :: plant (n.);
  • Ngành :: Phylum;
  • Lớp :: Class;
  • Bộ :: Ordo;
  • Họ :: Familia;
  • Chi :: Genus;
  • Loài :: Species;

Thuật ngữ chưa phân loại

tế bào :: cell (n.);

mô :: tissue (n.);

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề; khoa học;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM