Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
chuyển hoá
(động từ :: verb)
convert (converting; converted):: chuyển hóa
Ex:
(danh từ :: noun)
Conversion :: sự chuyển hoá
gene conversion :: biến đổi gen
evaporation is conversion, without boiling, of liquid water into water vapor when exposed to heat.
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung : 16/08/2008.
=
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y