chuyển hoá

 

(động từ :: verb)

convert (converting; converted):: chuyển hóa

Ex:

(danh từ :: noun)

Conversion :: sự chuyển hoá

Ex:

gene conversion :: biến đổi gen

evaporation is conversion, without boiling, of liquid water into water vapor when exposed to heat.

 

Tham khảo

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung : 16/08/2008.

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM