KĨ THUẬT > Cơ khí

cấu và truyền động

cơ cấu và truyền động :: power transmission and mechanism

truyền động ma sát :: friction gearing

truyền động đai :: belt drive

truyền động xích :: chain transmission

truyền động bánh răng :: toothed gearing

hộp giảm tốc ::speed reducer

nguyên mí máy :: mechanism

truyền động bằng dòng lưu động / lưu chất :: fluid power drive

bôi trơn :: lubrication

thiết bị kiểm tra :: control device

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 15/05/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM