Công nghiệp

 

 

công nghiệp :: industry (danh từ :: n) . industrial (tính từ :: adjective)

 

 

 

Các ngành công nghiệp

Hàng không :: aviation (n), aicraft (n)

Khai khoáng :: mining (n)

Luyện kim :: metallurgy (n)

Vũ trụ :: astronauties (n)

Dệt :: textile (n)

Từ liên quan

các ngành khoa học; các ngành nông nghiệp;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM