Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
Công nghiệp
công nghiệp :: industry (danh từ :: n) . industrial (tính từ :: adjective)
Các ngành công nghiệp
Hàng không :: aviation (n), aicraft (n)
Khai khoáng :: mining (n)
Luyện kim :: metallurgy (n)
Vũ trụ :: astronauties (n)
Dệt :: textile (n)
các ngành khoa học; các ngành nông nghiệp;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y