Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
dao động
dao dộng :: fluctuate :: (động từ :: verb); fluctuation (danh từ :: noun); flutuational, flutuated, flutuating (tính từ :: adjective)
Ex:
lắc qua, lắc lại, đong đưa (vật lí) :: swing (v.)
trộn, xáo trộn,
ổn định;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y