dao động

dao dộng :: fluctuate :: (động từ :: verb); fluctuation (danh từ :: noun); flutuational, flutuated, flutuating (tính từ :: adjective)

Ex:

lắc qua, lắc lại, đong đưa (vật lí) :: swing (v.)

Ex:

Từ liên quan

trộn, xáo trộn,

ổn định;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:47 PM