Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
dầu
dầu khoáng, nhiên liệu :: fuel (n.)
dầu nhờn, dầu nhớt:: greases (n.)
Ex: nhiên liệu hoá thạch :: fossil fuels
dầu ăn :: oil (n.)
mỡ :: fat (n.)
Ex:
nhiên liệu
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y