đa dạng sinh học

(động từ :: verb)

 

Ex:

(danh từ :: noun)

Biodiversity :: đa dạng sinh học

Ex:

(tính từ :: adjective)

 

Ex:

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM