|
GIÁO DỤC > Đánh giá học tập
Đánh giá học tập
đánh giá :: valuate (v.); valuation (n.);
chấm điểm :: score (v.);
điểm :: point (n.);
công bằng : fair (adj.);
thiên vị :: favouritism (n.);
thiên vị người thân :: nepotism (n.);
Ex:
Từ liên quan
bằng cấp, đại học,
Tham khảo :: Thesaurus
~
≈
=
><
≠
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 03/08/2010.
|