đất

 

đất :: land (n.)

Ex:

Khai hoang đất, phục hồi đất :: Land reclamation

Vùng đất ngập nước:: wetland;

Vùng đất ngập mặn ven biển:: Coastal wetland;

đất trồng :: soil (n.)

Ex:

đât bùn :: silt (n). xem thêm: bùn

đất sét :: clay (n).

 

eo đất :: isthmus (n.);

Ex: Eo đất Panama :: Panama isthmus;

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

cập nhật :: 03/04/2008

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM