Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
đốt
≡ đốt :: Flaring (n).
≡ đốt ::incinerate (v.); Incineration (n).
≡ đốt :: combust (v.); Combustion (n) ;
Lò đốt, nồi đun:: Boiler (n)
Ex:
nổ
nổ :: explode (v.); explosion (n);
dập lửa
dập lưả :: extinguish (v.); extinguish (n) ;
ThS. Trần Minh Hải::
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y