đốt

 

≡ đốt :: Flaring (n).

≡ đốt ::incinerate (v.); Incineration (n).

≡ đốt :: combust (v.); Combustion (n) ;

Lò đốt, nồi đun:: Boiler (n)

Ex:

nổ

nổ :: explode (v.); explosion (n);

Ex:

dập lửa

dập lưả :: extinguish (v.); extinguish (n) ;

Ex:

 

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM