dòng chảy

 

 

chảy :: flow (động từ :: verb)

Ex:

 

dòng chảy :: flow(danh từ :: noun)

:: Stream

Ex:

dòng chảy bề mặt :: runoff.

cống dẫn nước bề mặt :: storm sewer

dòng ra :: out let (n); Effluent (n)

Dòng tuần hoàn :: return flow

Dòng vào :: Inffluent (n, a)

 

Từ liên quan

lưu lượng

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM