|
KINH TẾ > Dự án kinh tế kĩ thuật
Dự án kinh tế kĩ thuật
dự án :: project (n.);
đề án :: proposal (n.);
Các thuật ngữ chung
đảm bảo :: assure (v.); insure (v.); ensure (v.);
đề xuất :: propose (v.);
thực hiện :: execute (v.);
đảm trách :: undertake (v.);
điều đình, đàm phán :: negotiate (v.);
kết thúc :: conclude (v.);
liên kết, ràng buộc :: blind (v.);
ủng hộ, giúp đỡ :: encourage (v.);
ngoại trừ :: exclude (v.);
gồm có :: insist of (v.); :: comprise (v.); :: include (v.);
thúc đẩy :: promote (v.);
cấm đoán :: ban (v.);
giải phóng :: release (v.);
gây ra :: induce (v.);
Tham khảo
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung: 09/10/2009.
|