ép

 

vắt :: squeeze (v.)

ép :: press (v.)

ép :: extract (v.)

Ex:

ép buộc

ép buộc :: constrain (v.),

ép buộc :: compel (v.),

ép buộc :: force (v.),

Ex:

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM