KĨ THUẬT > Cơ khí > Gia công cơ khí

gia công nguội

gia công nguội :: benchwork

lắp ráp :: assembly

 

búa thợ nguội :: bench hammer

bàn thợ nguội :: bench (n.);

cưa :: hacksaw (n.);

lưỡi cưa :: hacksaw blade

đục :: to chip (v.);

đục bằng tay :: hand chipping

khoan :: to drill (v.); cái khoan :: drill (n.);

khoan điện cầm tay :: electric drill

giũa :: to file (v.); sự giũa:: filing (n.); cái giũa :: file (n.);

rãnh giũa :: cut

giũa phẳng đầu thẳng :: blunt flat file

giũa phẳng đầu côn :: taper flat file

giũa thô :: coarse file

giũa tinh :: deal-smooth file

giũa mịn :: smooth file

giũa lòng mo :: half-round file

giũa kim :: needle file

giũa tròn :: round file

giũa vuông :: square file

giũa tam giác :: three-square file

giũa nạo :: rasp (n.);

giũa quay :: rotary file (n.); burr (n.); còn gọi giũa bavia.

cạo rà :: scraper ;

cữ phẳng :: surface gaige

bàn kẹp :: vice (n.), cò gọi là ê tô;

rãnh trên :: upcut (n.);

rãnh cơ sở :: overcut (n.);

lấy dấu:: to lay out (v.);

đột dấu :: to punch (v.); sự đột dấu::punching (n.);

mũi vạch :: scriber (n.);

 

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 15/05/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM