Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
SINH VẬT > động vật > Loài người
giác quan
giác quan :: sence (n.); sense organ (n.);
thị giác :: ; nhìn :: see (v.);
thính giác :: ; nghe :: heard, listen (v.);
xúc giác :: sờ:: touch (V)
khứu giác :: ; ngửi :: smell (v.); có mùi ::order (adj.);
vị giác :: ; nếm :: taste (v.);
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y