SINH VẬT > động vật > Loài người

giác quan

 

giác quan :: sence (n.); sense organ (n.);

thị giác :: ; nhìn :: see (v.);

thính giác :: ; nghe :: heard, listen (v.);

xúc giác :: sờ:: touch (V)

khứu giác :: ; ngửi :: smell (v.); có mùi ::order (adj.);

vị giác :: ; nếm :: taste (v.);

Từ liên quan

 

Từ hay nhầm lẫn

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 21/11/10 4:34 PM