|
SỨC KHOẺ > Y học > Giải phẫu học
Giải phẫu học
giải phẫu học :: anatomy (n)
Xương
xương ống chân :: shin (n.);
xương ống cẳng :: shank (n.);
xương chày :: tibia (n.);
xương mác :: fibula (n.)
Tham khảo
~ khoa học; y học; sức khoẻ;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật: 17/05/2011.
|