hoang dã

 

hoang dã :: wild (adj.)

đời sống hoang dã, động vật hoang dã:: wildlife (n.)

Ex: Khu bảo tồn tính hoang dã :: wilderness area.

Từ liên quan

 

Từ hay nhầm lẫn

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

cập nhật : 03/04/2008

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM