Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
hoang dã
hoang dã :: wild (adj.)
đời sống hoang dã, động vật hoang dã:: wildlife (n.)
Ex: Khu bảo tồn tính hoang dã :: wilderness area.
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
cập nhật : 03/04/2008
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y