|
KINH TẾ > Kinh doanh > Hoạt động kinh doanh Hoạt động kinh doanh phân phối :: distribute (v.); mua :: buy (v.) purchase (v.); mua trả góp :: hire purchase (v.) ; bán :: sell (v.); bán :: sale (n.); bán đấu giá :: auction (v.); quảng cáo :: advertise (v.); advertisement (n.); ads (n.); phá sản :: collapse (v.) Hình thức vận hành chuỗi cửa hàng bán lẻ: công ty sở hữu, công ty vận hành :: Company Own Company Operate (COCO); công ty sở hữu người bán vận hành (Company Own Dealer Operate (CODO); người bán sở hữu và người bán vận hành (Dealer Own Dealer Operate - DODO) nhượng quyền thương mại :: franchise (v.); bên giao, bên nhượng quyền :: franchisor (n.); bên nhận, bên nhận quyền :: franchisee (n.); hợp đồng nhượng quyền thương mại :: franchise agreement; Nhượng quyền thương mại là một dạng của DODO
cấp phép :: licensing; bên cấp phép :: licensor (n.) bên nhận phép :: licensee (n.); Hợp đồng :: contract
Tham khảo |