MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Xử lí ô nhiễm nước

keo tụ

đông tụ :: coagulate (v.); coagulation (n.);

tạo bông, trợ keo tụ:: flocculate (v.); flocculation (n.);

 

nổi lên mặt :: supernatant (adj.);

nổi lên :: bouyant (adj.);

 

Tham khảo

khuếch tán;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 15/10/2008.

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM