Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Xử lí ô nhiễm nước
keo tụ
đông tụ :: coagulate (v.); coagulation (n.);
tạo bông, trợ keo tụ:: flocculate (v.); flocculation (n.);
nổi lên mặt :: supernatant (adj.);
nổi lên :: bouyant (adj.);
khuếch tán;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 15/10/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y