Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
HOÁ HỌC >
Khí, hơi
gas :: thể khí :: gas (n.); ở thể khí :: gasous (adj.);
vapor :: thể khí, hơi (tinh khiết) (n.)
Ex: Sol khí :: Aerosol :: hỗn hợp lỏng và khí trong môi trường khí
chất rắn, chất lỏng, chất khí, không khí; hơi nước; khí quyển;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y