Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
MÔI TRƯỜNG > Khí quyển
Khí quyển
không khí :: air ::là một hỗn hợp khí gồm phần chính là nitơ, oxy, (danh từ :: noun)
khí quyển :: atmosphere (adj.) ; atmospheric (adj.)
Ex: môi trường không khí xung quanh :: ambient air
Từ liên quan: chất khí; không khí;
Từ trái nghĩa: chân không;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung : 16/08/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y