MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Kĩ thuật xử lí ô nhiễm

khử

khử :: reduce [reducing, reduced] (v.); reduction (n.) >< oxi hoá;

Ex:

phản ứng oxi hoá khử :: oxidation-reduction reaction; redox reaction;

khử loại

 

khử :: remove (v.); removal (n.)

Ex:

khử trùng :: Disinfection

khử clo :: Dechlorination (n.)

khử mặn :: Desalinization (n.)

khử nước :: dewater ; ►xem thêm sấy khô

 

làm giảm

 

làm giảm :: abate (v.)

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 11/10/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM