Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Kĩ thuật xử lí ô nhiễm
khử
khử :: reduce [reducing, reduced] (v.); reduction (n.) >< oxi hoá;
Ex:
phản ứng oxi hoá khử :: oxidation-reduction reaction; redox reaction;
khử loại
khử :: remove (v.); removal (n.)
khử trùng :: Disinfection
khử clo :: Dechlorination (n.)
khử mặn :: Desalinization (n.)
khử nước :: dewater ; ►xem thêm sấy khô
làm giảm
làm giảm :: abate (v.)
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y