Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
KĨ THUẬT >
Khuếch tán
khuếch tán :: diffuse (v.); diffusion (n.);
khuếch tán :: disper (v.);
phân tán, rắc, tung :: scatter (v.);
~
≈
=
><
≠
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 03/10/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y