Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
SINH HỌC > Động vật > Loài người > giác quan
khứu giác
ngửi :: to smell (v.); ;
mùi
mùi :: ordor (adj.);
Cơ quan khứu giác
mũi :: nose (n.);
sống mũi :: dorsum of nose;
đầu mũi:: tip of nose;
cánh mũi :: ala (n.);
lỗ mũi :: naris (n.);
vách ngăn :: septum (n.);
giác quan;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y