|
KINH TẾ > Kinh doanh
Kinh doanh
Kinh doanh :: business (n.);
Doanh nghiệp: các loại doanh nghiệp, nhân sự,...
Hoạt động kinh doanh: mua, bán, quảng cáo, phân phối...
Các hoạt động kinh doanh
mua, bán, phan phối, quảng cao, nhường quyền thương mại, cấp phép...
Các hoạt động kinh doanh
Dự án kinh tế kĩ thuật
Dự án
Dịch vụ
Khách sạn, giặt ủi...
Dịch vụ
Tham khảo
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung: 16/06/2011.
|