KĨ THUẬT > kĩ thuật

Kĩ thuật

kĩ thuật :: engineering (n);

công nghệ :: technology (n);

 

tắc nghẽn :: congest;

Tham khảo :: Thesaurus

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 15/05/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM