Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
KĨ THUẬT > kĩ thuật hoá chất
Kĩ thuật hoá chất
kĩ thuật hoá chất :: chemical engineering (n.phr.);
Các quá trình cơ bản :: Unit Operations
sấy :: dry (v.);
lắng
lọc :: filter (v.);
keo tụ
hấo thu
hấp phụ
phản ứng
Vật liệu :: material (n.);
Sản xuất thực phẩm
phụ gia thực phẩm :: food additives;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 15/10/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y