| làm
mềm
(động từ :: verb)
làm mềm :: soften
Ex:
(danh từ :: noun)
thiết bị làm mềm :: softener,
sự/quá trình làm mềm :: softening
Ex:
(tính từ :: adjective)
soft :: mềm
Ex:
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: cứng, tủa;
Từ trái nghĩa: |
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|