lắng

lắng ổn định :: settle (v.); sự lắng, quá trình lắng :: settling (n.);

bể lắng :: drainage basin, sedimentation tank, settling pond, settling chamber

sa lắng :: deposit (v.);

lắng phân loại :: to clarify (v), clarifier (n)

VD: bể lắng ngang :: horisonal clarifier

VD: bể lắng đứng :: vertical clarifier

VD: bể lắng hướng kính :: radical clarifier

lắng phân tầng :: stratify (v.);

lắng tụ :: sediment (v) Sedimentation (n): lắng đóng cặn;

gạn, lắng trong :: elutriate (v.);

 

Từ liên quan

Từ gần nghĩa:

Từ liên quan: tủa

Từ trái nghĩa: lơ lửng, tuyển nổi,

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM