| ly
tâm
(động từ :: verb)
to centrifugate
VD:
(danh từ :: noun)
centrifuge :: thiết bị li
tâm
centrifugation :: quá trình
li tâm
VD:
(tính từ :: adjective)
centrifugal, centrifugated, centrifugating
VD:
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan:
Từ trái nghĩa: hướng tâm :: centralization
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|