SINH VẬT > Động vật > Loài người

loài người

 

loài người :: human being

Cơ thể con người :: buman body

Giải phẫu cơ thể người:

  • Hệ cơ :: muscles
  • Hệ xương :: skeleton (n.);
  • Hệ tuần hoàn :: blood circulation;
  • Hệ hô hấp :: respiratory system;
  • Hệ tiêu hoá :: digestive system;
  • Hệ bài tiết :: urinary system;
  • Hệ thần kinh :: nervous system;
  • Hệ sinh dục :: genital organs;

Cơ quan giác quan :: sense organce

Từ liên quan

khoa học; sinh vật; thực vật; động vật;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM